
Võ Nguyên Thoại
Contents
Khi xây dựng, quản lý và thiết lập một hệ thống mạng, chắc hẳn bạn đã từng gặp thuật ngữ Subnet Mask. Đây là một thành phần quan trọng vì Subnet Mask đóng vai trò trong quá trình chia sẻ và quản lý tài nguyên mạng, giúp các thiết bị kết nối một cách chính xác và hiệu quả.Trong bài viết này, MONA Host chia sẻ cho bạn thông tin tổng quan chi tiết về Subnet Mask là gì, cách chuỗi số này phân chia cũng như cách cải thiện hiệu suất hoạt động của các hệ thống mạng nhé!
Subnet Mask, hay còn gọi là các mạng con, là một chuỗi 32 bit có vai trò trong việc phân chia địa chỉ IP thành các mạng con nhỏ hơn. Về cơ bản, Subnet Mask là một chuỗi số thập phân được chia bởi dấu chấm, ví dụ: 255.255.255.0. Chức năng chính của subnet mask là xác định đâu là phần mạng (network) và đâu là phần dành cho các thiết bị hoặc máy tính (host) trong một địa chỉ IP.
Subnet Mask hoạt động dựa trên việc phân biệt các bit trong địa chỉ IP. Những bit 1 trong Subnet Mask đại diện cho phần mạng (network), thường nằm ở đầu chuỗi số, trong khi các bit 0 chỉ định phần dành cho thiết bị hoặc host. Từ đó, tạo ra các dãy số nhị phân là 0 và 1 để chia IP thành 2 phần là địa chỉ mạng và địa chỉ host hoặc thiết bị.
Ví dụ, với Subnet Mask 255.255.255.0, ba nhóm số đầu tiên (255.255.255) biểu thị phần mạng, còn nhóm cuối cùng (0) đại diện cho các thiết bị cụ thể trong mạng.
Có thể thấy, đây là nền tảng để thực hiện quá trình chia mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn, hay còn gọi là subnetting, nhằm tối ưu hóa quản lý và sử dụng tài nguyên mạng.
Subnet Mask Calculator là một công cụ hữu ích giúp bạn tính toán và xác định thông số subnet-mask dựa trên địa chỉ IP và số lượng subnet mà bạn muốn tạo. Nhờ công cụ này, việc chia nhỏ và quản lý các mạng con trong một mạng lớn trở nên đơn giản hơn, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về địa chỉ mạng và các địa chỉ máy con tương ứng.
Subnet Mask giúp xác định phạm vi các địa chỉ IP thuộc cùng một mạng con. Nhờ đó, bạn có thể chia nhỏ mạng lớn thành các mạng con, hỗ trợ quản lý mạng hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường bảo mật và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
Ngoài ra, Subnet Mask còn giúp phân biệt địa chỉ mạng và địa chỉ của các thiết bị trong mạng con, đảm bảo quá trình kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng hệ thống.
>> Các bước thay đổi DNS 1.1.1.1 trên máy tính, điện thoại
Lợi ích của địa chỉ Subnet Mask không chỉ nằm ở khả năng tổ chức mạng mà còn ở việc nâng cao hiệu suất và bảo mật. Trước hết, Subnet Mask thực hiện phân chia mạng thành các mạng con nhỏ hơn, tạo ra môi trường hoạt động độc lập và bảo vệ thông tin tốt hơn. Nhờ đó, nguy cơ tấn công từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể.
Hơn nữa, việc sử dụng Subnet Mask giúp tối ưu hóa tài nguyên mạng, giảm xung đột trong việc phân bổ địa chỉ IP, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu. Cuối cùng, Subnet Mask hỗ trợ mở rộng mạng linh hoạt, phù hợp với nhu cầu phát triển và dễ dàng quản lý khi mạng ngày càng phức tạp.
Subnet Mask hoạt động như một công cụ quan trọng giúp phân chia và quản lý địa chỉ IP trong mạng máy tính. Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng phân tích các bước cơ bản của quá trình này.
Lớp địa chỉ IP là cách phân loại địa chỉ IP dựa trên cấu trúc và phạm vi của chúng. Có tổng cộng 5 lớp địa chỉ IP từ A đến E, nhưng trong mạng máy tính, chỉ có ba lớp A, B, C được sử dụng phổ biến.
Subnet mask là chuỗi 32 bit giúp xác định phần nào của địa chỉ IP đại diện cho mạng và phần nào đại diện cho thiết bị (host). Mỗi lớp mạng có một subnet mask mặc định khác nhau, giúp xác định số lượng host tối đa mà mạng đó có thể hỗ trợ.
Cách nhận diện lớp mạng:
Để xác định lớp mạng của một địa chỉ IP, bạn chỉ cần nhìn vào các bit đầu tiên (bit cao nhất) của địa chỉ:
Trong các tổ chức và doanh nghiệp hiện đại, mạng LAN (Local Area Network) là nền tảng kết nối cho hàng loạt thiết bị như máy tính, máy in và các thiết bị IoT. Tuy nhiên, khi số lượng thiết bị trong mạng LAN quá lớn, có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn, làm giảm hiệu suất và gây ra nhiều vấn đề khó chịu.
Khi mạng không thể đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu, hiện tượng tắc nghẽn sẽ xuất hiện, làm chậm mạng, mất kết nối hoặc thậm chí khiến mạng ngừng hoạt động. Một trong những nguyên nhân chính là lưu lượng broadcast quá cao. Broadcast là tín hiệu gửi đến tất cả các thiết bị trong mạng, và khi có quá nhiều thiết bị, broadcast chiếm quá nhiều băng thông.
Giải pháp để khắc phục vấn đề này chính là sử dụng Subnet mask. Chia mạng LAN thành các mạng con (subnet) nhỏ hơn sẽ giúp:
Ví dụ, nếu một công ty có 1000 máy tính kết nối vào một mạng LAN duy nhất, lưu lượng broadcast sẽ rất lớn và dễ dẫn đến tắc nghẽn. Tuy nhiên, nếu chia mạng thành 10 subnet với mỗi subnet có 100 máy tính, công ty có thể giảm bớt đáng kể tình trạng này và cải thiện hiệu suất mạng.
Chia Subnet Mask là quá trình phân chia một mạng lớn thành các subnet nhỏ hơn, giúp quản lý địa chỉ IP và nâng cao hiệu suất mạng. Để thực hiện việc này, bạn sẽ cần phải dựa vào số bit trong địa chỉ IP và Subnet Mask. Dưới đây là các bước cơ bản để chia Subnet Mask:
Quá trình chia Subnet Mask đòi hỏi tính toán tỉ mỉ và chính xác để đảm bảo rằng mạng được phân chia hợp lý, tối ưu hóa hiệu suất và giúp quản lý địa chỉ IP một cách hiệu quả hơn.
>> Khác biệt giữa IPv6 so với IPv4 là gì?
Nếu bạn không muốn mất thời gian tính toán thủ công, có thể tham khảo các công cụ trực tuyến để tính toán và kiểm tra Subnet mask nhanh chóng hơn. Và công cụ được sử dụng phổ biến hiện nay là Subnet Calculator của Cisco. Bạn chỉ việc truy cập vào liên kết dưới đây để sử dụng ngay công cụ hữu ích này: https://www.cisco.com/cgi-bin/Support/IpSubnet/home.pl.
Để tính Subnet Mask, bạn cần nắm vững cách chia mạng IP thành các mạng con (Subnetting) và làm việc với địa chỉ IP dưới dạng nhị phân. Dưới đây là hướng dẫn cách tính Subnet Mask dễ hiểu nhất:
Trước tiên, với Class C, bạn sẽ dùng 5 bit để chia cho các mạng con, sau đó để lại 3 bit cho phần host. Tối đa chúng ta có thể có 32 bit cho mỗi mạng con. Tiếp theo, bạn cần chuyển địa chỉ IP của mình sang hệ nhị phân.
Ví dụ, để chuyển đổi từ hệ thập phân sang nhị phân: 156 sẽ thành 00111001.
Giả sử địa chỉ IP của bạn là 192.168.10.44, khi chuyển sang nhị phân sẽ trở thành:
192 168 10 44
11000000 10101000 00001010 00101100
Sau khi đã chuyển sang hệ nhị phân, bạn sẽ tính toán địa chỉ Subnet bằng cách áp dụng phép toán AND theo quy tắc sau:
Dựa trên địa chỉ IP host và subnet mask, bạn sẽ xác định được địa chỉ subnet. Một cách đơn giản để nhớ về subnet mask: phần mạng kéo dài đến đâu, bit 1 của subnet mask kéo dài đến đó, còn phần host thì các bit của subnet mask sẽ có giá trị 0. Một số subnet mask chuẩn là:
Trước khi chuyển sang hệ nhị phân, chúng ta đã mượn 5 bit cho Class C, dùng để chia subnet. Còn 3 bit lại được dùng để xác định host trong mỗi mạng con. Để xác định địa chỉ subnet, bạn sẽ cần đánh dấu tất cả các bit 0 trong phần host. Địa chỉ broadcast là khi tất cả các bit là 1.
Lưu ý rằng host đầu tiên có tất cả bit 0 và 1, còn host cuối cùng sẽ có tất cả bit 1 và 0. Hãy cẩn thận khi xác định thứ tự này để không bị nhầm phạm vi của host.
Cuối cùng, bạn sẽ tính tổng số subnet và host cho từng mạng. Sau khi xác định chính xác số lượng subnet và host trong mạng LAN, bạn sẽ có thể tính toán cho từng mạng con. Bạn sẽ dùng hệ nhị phân để tính toán tổng số subnet và host trong từng mạng.
Tóm lại, bằng cách chia nhỏ các mạng lớn thành những subnet nhỏ hơn, sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý, tăng cường bảo mật và đảm bảo hiệu năng ổn định. Đặc biệt, việc hiểu rõ chính xác subnet mask là gì sẽ giúp bạn tối ưu hóa tài nguyên và tránh các vấn đề không đáng có trong quá trình vận hành hệ thống mạng. Cũng như một chiếc xe cần cả động cơ mạnh mẽ và hệ thống khung gầm chắc chắn, một hệ thống website bên cạnh việc tối ưu hóa hiệu suất mạng cũng cần một hạ tầng hosting ổn định. MONA Host cung cấp giải pháp lưu trữ web lý tưởng cho doanh nghiệp, với tốc độ vượt trội và bảo mật hàng đầu thị trường. Liên hệ ngay HOTLINE 1900 636 648 để được tư vấn gói dịch vụ tối ưu nhất từ MONA Host!
Đăng ký để nhận các bài nghiên cứu, blog, thông tin mới nhất từ chúng tôi